Cấu trúc lệch tâm
Lệch tâm thứ nhất (First Offset - Shaft behind seat plane):
Trục van nằm dịch chuyển lùi về phía sau so với mặt phẳng làm kín của đĩa van, tạo không gian cho bề mặt đệm kín liên tục 360° không bị đục lỗ xuyên qua đĩa, đảm bảo đệm làm kín nguyên khối toàn diện.
Lệch tâm thứ hai (Second Offset - Shaft eccentric to pipe axis):
Tâm trục van nằm lệch sang một bên so với đường tâm hình học của đường ống. Nhờ vậy, ngay trong 1-2 độ mở đầu tiên, đĩa van lập tức tách rời hoàn toàn khỏi bề mặt đệm (camming action), triệt tiêu ma sát trượt bào mòn trong suốt 88 độ hành trình còn lại.
Lệch tâm thứ ba (Triple Offset - Conical seal geometry):
Mặt côn làm kín được gia công nghiêng một góc hình nón xiên (inclined conical seat angle). Khi đóng, đĩa van tiếp xúc với ghế van như một cái nêm khít hoàn hảo không trượt cơ khí, triệt tiêu mài mòn, tạo lực siết kín đồng đều và đạt chuẩn chống cháy Fire-Safe API 607 / ISO 10497.
Lắp đặt theo IOM
An toàn và nâng hạ
Quy tắc nâng hạ an toàn (Rigging & Hoisting). TUYỆT ĐỐI KHÔNG luồn cáp cẩu hoặc móc nâng vào bộ truyền động khí nén/điện (actuator), hộp số tay quay (gearbox), hoặc trục ty van. Chỉ được sử dụng dây đai vải nylon chịu lực vòng qua hai bên thân van hoặc bắt cùm nâng vào các lỗ mặt bích chuyên dụng.
Bảo quản trước khi lắp đặt (Storage & Protection). Van phải được lưu trữ trong nhà kho khô ráo, thoáng khí, tránh ánh nắng trực tiếp. Nắp bảo vệ mặt bích (flange covers) bằng nhựa hoặc gỗ dán phải được giữ nguyên cho tới thời điểm chuẩn bị đưa van vào giữa hai mặt bích đường ống để ngăn cát bụi và dị vật làm xước đệm kín.
Trạng thái đĩa van khi nâng chuyển (Disc Position During Rigging). Trong quá trình vận chuyển và cẩu nâng, đĩa van phải ở vị trí đóng gần kín (khoảng 3° - 5° mở hé để không ép đệm quá lâu nhưng không được để đĩa thò ra ngoài bề mặt bích thân van gây sứt mẻ mép đĩa khi va chạm).
Hướng lắp
Định hướng trục van (Shaft Orientation). Theo chuẩn kỹ thuật UTDCORP, khuyến nghị LẮP VAN VỚI TRỤC NẰM NGANG (Horizontal shaft orientation), đặc biệt trong các môi chất có lắng cặn, xơ sợi bột giấy hoặc bùn cát. Hướng trục nằm ngang cho phép dòng chảy tự cuốn trôi cặn lắng đáy ống, ngăn không cho cặn lọt vào ổ bi đỡ dưới và chèn ép đệm cổ ty van.
Cấm lắp đặt chúc đầu (Never Invert Actuator). CẤM TUYỆT ĐỐI lắp van với bộ chấp hành actuator chúc xuống phía dưới mặt đất (Actuator underneath pipe). Nếu có rò rỉ môi chất hoặc đọng sương ngưng tụ, chất lỏng sẽ chảy dồn thẳng vào cụm đệm cổ ty và bo mạch điều khiển điện tử, phá hủy thiết bị.
Đoạn ống thẳng tiêu chuẩn (Straight Pipe Runs). Cần bố trí đoạn ống thẳng tối thiểu 3 - 5 lần đường kính danh định (3 - 5 x DN) phía trước van và 2 - 3 x DN phía sau van khi lắp đặt sau máy bơm, co lơ hoặc van giảm áp để tránh dòng xoáy cục bộ gây rung lắc cánh van và sai số điều tiết lưu lượng.
Chiều dòng chảy
Khả năng chịu áp hai chiều (Bidirectional Bubble-Tight Capability). Van bướm hiệu suất cao UTD đạt cấp kín khít hai chiều theo ISO 5208 Rate A. Tuy nhiên, van có "Hướng dòng ưu tiên" (Preferred Direction) được đánh dấu bằng mũi tên trên thân van để tối đa hóa tuổi thọ đệm kín.
Hướng trục ngược dòng (Shaft Upstream - Khuyến nghị cho Bột giấy & Bùn xỉ). Lắp trục van hướng về phía nguồn phát sinh dòng chảy (Shaft Upstream) giúp mặt sau của đĩa van bảo vệ các bề mặt làm kín và trục van khỏi sự bắn phá trực tiếp của xơ sợi bột giấy và hạt rắn mài mòn.
Hướng đệm đón áp (Seat Upstream - Khuyến nghị cho Hơi nóng & Khí sạch chênh áp cao). Lắp mặt đệm hướng về phía nguồn áp lực cao (Seat Upstream) cho phép áp suất đường ống hỗ trợ lực ép cơ khí, gia tăng độ kín khít tuyệt đối khi van đóng chặn áp cao (Shut-off differential pressure).
Lưu ý khi hàn
- CẢNH BÁO NGUY HIỂM VỀ NHIỆT ĐỘ HÀN: Tuyệt đối KHÔNG ĐƯỢC HÀN mặt bích khi van đang kẹp giữa hai bích đường ống.
- Nhiệt độ sinh ra khi hàn hồ quang điện (>1000°C) sẽ truyền dẫn qua kim loại làm cháy xém hoặc biến tính toàn bộ đệm làm kín PTFE/Graphite, gây cong vênh trục và nứt vỡ đệm côn.
- QUY TRÌNH HÀN CHUẨN 4 BƯỚC: (1) Lắp van kẹp cùng gioăng tạm để lấy cữ khoảng cách chính xác giữa 2 mặt bích -> (2) Đính điểm (Tack weld) 4 vị trí trên mặt bích -> (3) Tháo rời van ra khỏi đường ống -> (4) Hàn ngấu hoàn tất mặt bích và đợi đường ống nguội hoàn toàn về nhiệt độ môi trường, vệ sinh xỉ hàn trước khi đưa van vào lắp đặt chính thức.
Quy trình siết bulong mặt bích theo mô hình sao chéo (Star Pattern)
- Bước 1 (Lấy cữ mặt bích): Bôi trơn ren bulong và siết đều tay toàn bộ bulong (Snug-tight ~10% mô-men).
- Bước 2 (Giai đoạn siết 30%): Dùng cờ lê lực siết chéo đối xứng hình sao đạt 30% giá trị mô-men xoắn tiêu chuẩn.
- Bước 3 (Giai đoạn siết 60%): Tiếp tục siết theo thứ tự sao chéo đạt 60% mô-men xoắn danh định.
- Bước 4 (Giai đoạn siết 100%): Siết theo đúng thứ tự chéo đạt 100% mô-men xoắn tiêu chuẩn của bu-lông.
- Bước 5 (Vòng kiểm tra cuối - Final Pass): Đi một vòng tròn liên tục theo chiều kim đồng hồ ở mức 100% mô-men để đảm bảo không còn bulong nào bị nới lỏng do biến dạng nén đệm.
- Cữ chặn và hiệu chuẩn bộ truyền động
- Hiệu chuẩn cữ chặn cơ khí (Mechanical Travel Stops) trên bộ truyền động khí nén / hộp số tay quay: Đĩa van phải dừng đúng góc 90° (vuông góc hoàn toàn với dòng chảy khi đóng) hoặc 0° (song song dòng chảy khi mở). Với đệm lệch tâm ba Triple Offset, cữ chặn đóng phải dừng đúng điểm tiếp xúc nêm kín khít, tuyệt đối không được ép quá lực làm móp méo đệm kim loại.
- Chiều quay
- Chiều quay vận hành: Quay theo chiều kim đồng hồ để ĐÓNG (Clockwise to close), Quay ngược chiều kim đồng hồ để MỞ (Counter-clockwise to open) theo chuẩn công nghiệp quốc tế.
- Thổi rửa đường ống
- QUY TẮC THỔI RỬA ĐƯỜNG ỐNG (Flushing Protocol): Khi sục rửa đường ống lần đầu để tống khứ xỉ hàn, cát xây dựng và phoi tiện, PHẢI MỞ VAN Ở VỊ TRÍ 100% (Góc mở 90°). Nếu mở hé van, các hạt kim loại và cát sẽ phi với vận tốc cao như đạn bắn cắt nát bề mặt đệm làm kín.
- Thử thủy lực
- Khi thử áp lực thủy tĩnh toàn tuyến ống (Hydrostatic test lên tới 1.5 x PN), nếu áp lực thử cao hơn áp suất thử kín ghế van (Seat test 1.1 x PN), van PHẢI ĐƯỢC GIỮ Ở TRẠNG THÁI MỞ HOÀN TOÀN.